Thành phần · hàm lượng
| Thành phần | Ghi trên nhãn | Mỗi ngày |
|---|---|---|
| Dietary fiber | 5,500 mg / 11,000 mg | 5.5 g |
| Forskolin | 50 mg / 11,000 mg | 50 mg |
Mỗi ngày = lượng ghi trên nhãn × lượng dùng mỗi ngày. Chỉ hiển thị khi văn bản chính thức đủ thông tin để tính. Hàm lượng được đọc tự động từ văn bản tiêu chuẩn chính thức.
Nguyên liệu
Nguyên liệu chức năng chính
Nguyên liệu được công nhận · công bố
Nguyên liệu khác
다시마분말, 톳분말, 파래분말, 참김분말, 효소식품, 효소식품, 밀발효분말, 녹차추출물분말(고시형), 서양자두농축분말, 조제종국, 수산화마그네슘(고시형), 옥수수전분, 락티톨, 서양자두농축액, 유산균혼합분말
Công dụng được công nhận
- 배변활동 원활에 도움을 줄 수 있음
- 체지방 감소에 도움을 줄 수 있음
Giữ nguyên cách diễn đạt được Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc công nhận.
Nguồn: Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm Hàn Quốc, Food Safety Korea (cập nhật 2025-12-10)
Thông tin được tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai của MFDS, không phải lời khuyên y khoa. Nếu đang dùng thuốc, hãy hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Về thông tin trên trang